băm bổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm chỉ, miệt mài làm việc: "băm bổ" chỉ hành động tập trung cao độ, dồn hết sức lực và thời gian vào một công việc cụ thể, thường là công việc chân tay hoặc thủ công.
- Gắn bó, cặm cụi với công việc: Diễn tả sự kiên trì, không ngừng nghỉ khi thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy miệt mài dệt vải suốt ngày.)
- (Người nông dân chăm chỉ làm việc ngoài ruộng, không ngại thời tiết khắc nghiệt.)
- (Cô thợ may tập trung cao độ vào công việc may vá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "băm bổ làm ăn": chăm chỉ, cần cù trong kinh doanh hoặc lao động để kiếm sống.
- Họ băm bổ làm ăn để nuôi con cái ăn học. (Họ cần cù lao động kiếm tiền cho con cái đi học.)
- "băm bổ học hành": miệt mài, chuyên tâm vào việc học.
- Cậu bé băm bổ học hành để thi đỗ đại học. (Cậu bé chăm chỉ học tập để thi đỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bổ (động từ): chặt, cắt hoặc làm việc gì đó một cách dứt khoát.
- Bổ củi. (Chặt củi.)
- Băm (động từ): cắt nhỏ, thái nhỏ bằng dao.
- Băm thịt. (Thái nhỏ thịt.)
- Băm bổ (động từ): kết hợp hai từ "băm" và "bổ" để nhấn mạnh sự cặm cụi, không ngừng nghỉ. (Không có từ ghép phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
- Cặm cụi: chăm chỉ, tỉ mỉ làm việc gì đó.
- Cặm cụi viết bài. (Chăm chỉ viết bài.)
- Miệt mài: tập trung cao độ, không nghỉ ngơi.
- Miệt mài nghiên cứu. (Tập trung nghiên cứu.)
- Cần cù: siêng năng, chịu khó.
- Cần cù lao động. (Siêng năng làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "băm bổ".)